Gừng là một trong những dược liệu quen thuộc trong Y học cổ truyền, xuất hiện từ lâu đời trong đời sống người Việt. Được đông y gọi bằng hai tên riêng: sinh khương (gừng tươi) và can khương (gừng khô), mỗi loại lại sở hữu công dụng và giá trị tuyệt vời riêng biệt. Trong chăm sóc sức khỏe chủ động bằng liệu pháp tự nhiên, việc hiểu đúng và sử dụng phù hợp từng loại gừng sẽ giúp tăng hiệu quả phòng chữa bệnh, đồng thời tạo sự an toàn tối ưu cho người sử dụng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ hai loại gừng này, ứng dụng hiệu quả trong các trường hợp cụ thể và giới thiệu một số lưu ý khi sử dụng để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.
Gừng tươi (sinh khương): Bí quyết giải cảm trong dân gian
Gừng tươi, được gọi là sinh khương trong Y học cổ truyền, luôn là lựa chọn hàng đầu trong các bài thuốc giải cảm, trị phong hàn và hỗ trợ tiêu hóa. Sinh khương có vị cay, tính ấm, quy vào phế, vị, giúp phát tán phong hàn, làm ấm cơ thể, cải thiện tình trạng lạnh bụng, nôn mửa do dạ dày lạnh. Trong dân gian, bài thuốc phổ biến nhất là nước gừng tươi kết hợp cùng mật ong hoặc đường phèn, giúp làm dịu cơn cảm lạnh, ho, nghẹt mũi và tăng tiết mồ hôi. Bên cạnh đó, sinh khương giúp làm ấm bụng, thúc đẩy tuần hoàn, giảm đau bụng do hàn khí. Tuy nhiên, bởi tính chất phát tán, gừng tươi thường phù hợp nhất ở giai đoạn đầu của cảm lạnh, khi chưa có sốt cao hoặc phát ban. Ngoài uống, gừng tươi còn được sử dụng để chườm, đắp hoặc ngâm chân, giúp sưởi ấm toàn thân và thư giãn hiệu quả. Tuy nhiên, vì tính phát tán mạnh, người mồ hôi nhiều hoặc bị cảm do nhiệt nên thận trọng khi sử dụng sinh khương.

Gừng khô (can khương): Tăng ấm tỳ dương, bảo vệ hệ tiêu hóa
Gừng khô, hay can khương, là gừng đã được phơi hoặc sấy cho đến khô, làm thay đổi hẳn tính chất dược lý so với gừng tươi. Trong Y học cổ truyền, can khương được đánh giá có tính ấm cao hơn, vị cay mạnh hơn, tác dụng chủ yếu vào tỳ, vị và hệ tiêu hóa. Không giống gừng tươi giải cảm, can khương chủ yếu dùng trong các trường hợp tỳ vị hư hàn, người có biểu hiện tay chân lạnh, bụng đau lạnh, đi ngoài lỏng do lạnh hoặc suy nhược hệ tiêu hóa. Can khương giúp ôn trung, trừ hàn, cầm nôn, cầm tiêu chảy và giữ ấm cơ thể lâu dài, thích hợp sử dụng trong thời gian lạnh kéo dài hoặc cho người cao tuổi, người yếu dễ nhiễm hàn khí. Ngoài ra, can khương còn giúp hỗ trợ điều trị chứng loét dạ dày, viêm đại tràng mãn do lạnh, tăng cường chuyển hóa năng lượng, cải thiện sức đề kháng tổng thể. Việc chế biến gừng khô giúp làm giảm các chất bay hơi, giữ lại hoạt chất có lợi đối với hệ tiêu hóa mà không gây kích thích mạnh như gừng tươi. Người có bệnh lý nhiệt, nóng trong tuyệt đối tránh dùng can khương.

Hướng dẫn sử dụng và lưu ý chọn lựa giữa sinh khương và can khương
Chọn lựa giữa sinh khương (gừng tươi) và can khương (gừng khô) cần dựa vào tình trạng sức khỏe và mục đích sử dụng. Nếu sử dụng gừng trong các trường hợp cảm lạnh, ho nhẹ, đau bụng do lạnh, cảm phong hàn ngay từ đầu, lựa chọn sinh khương sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt do tính phát tán, giải cảm nhanh, thúc đẩy tuần hoàn và thải độc qua mồ hôi. Trong trường hợp cơ thể suy nhược, lạnh lâu ngày, chân tay lạnh, tiêu hóa kém hoặc đau bụng do hàn, can khương là lựa chọn phù hợp, giúp ôn trung, tăng ấm tỳ dương và bảo vệ tiêu hóa. Để phát huy tối đa hiệu quả, nên sử dụng đúng loại gừng với liều lượng phù hợp, tránh dùng quá liều hoặc kéo dài không cần thiết. Bên cạnh vai trò là dược liệu, cả hai loại gừng còn có thể kết hợp trong các món ăn, trà dưỡng sinh, ngâm chân hoặc xoa bóp để tăng cường sức khỏe toàn diện. Lưu ý cho người bệnh lý nhiệt, người đang dùng thuốc tây hoặc phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi áp dụng các bài thuốc từ gừng.

Lời kết
Gừng là bí quyết tự nhiên không thể thiếu trong kho tàng Y học cổ truyền, với hai hình thái sinh khương và can khương đóng vai trò khác biệt trong việc phòng chữa bệnh lý liên quan đến phong hàn, tiêu hóa và tăng cường miễn dịch. Để sử dụng hiệu quả và an toàn, cần nhận diện đúng tính chất, công dụng và đối tượng phù hợp của từng loại gừng, đồng thời phối hợp với các liệu pháp tự nhiên khác. Nếu bạn quan tâm sâu hơn tới lĩnh vực Y học cổ truyền, các ngành dài hạn như y sỹ đa khoa, y sỹ Y học cổ truyền sẽ giúp bạn nắm vững lý luận, đông dược, phương tễ ứng dụng thực tiễn. Với các bài không dùng thuốc, bạn có thể lựa chọn ngành ngắn hạn như Xoa bóp bấm huyệt, tác động cột sống, Phục hồi chức năng, châm cứu y học cổ truyền để phát triển chuyên môn chăm sóc sức khỏe chủ động. Để được tư vấn tuyển sinh hoặc giải đáp về các chương trình học này, vui lòng liên hệ hotline Ms. May 0949025998 để nhận hỗ trợ tận tình và chính xác nhất.
- Sắc thuốc y học cổ truyền: Nên chọn niêu đất hay ấm điện?
- A Giao (Colla Corii Asini): Vị thuốc quý trong kho tàng Y học cổ truyền
- Du lịch chữa lành: Cơ hội việc làm tại Resort/Spa Đông y
- Làm Thế Nào Để Học Ngành Y Khi Vẫn Phải Đi Làm Hành Chính?
- Chữa bệnh Gout cấp tính bằng Tứ diệu tán hợp Đương quy niêm thống thang gia giảm.










